# BAF — Nấc hạ không nằm ở triển vọng đàn heo, mà ở phép chia số cổ phiếu sẽ xảy ra trong chính quý này

## I. Khuyến nghị

**Khuyến nghị: GIẢM TỶ TRỌNG — hạ một nấc từ GIỮ (báo cáo 09/08/2026, mục tiêu 31.500 đồng), mục tiêu cuối năm 31.500 → 28.500.** Ba vế mới xuất hiện sau bản trước và cả ba cùng chiều xuống. **Thứ nhất — vế pha loãng đã chuyển từ kế hoạch sang giấy phép, và quy mô đã tăng gấp đôi so bản trước.** Bản 09/08 định lượng pha loãng ở **5,2%** khi chỉ có phương án chào bán 40,5 triệu cổ phiếu giá 15.000 đồng; từ đó mã thêm **8 triệu cổ phiếu ESOP chiết khấu 68,4% thị giá** (23/09) và **nhận giấy chứng nhận đăng ký chào bán ra công chúng, triển khai trong 90 ngày kể từ 28/09** — tức cả hai đợt rơi vào trước **27/12/2026**. Số cổ phiếu đi từ 364,8 lên **413,3 triệu (+13,3%)**, vốn điều lệ lên hơn **4.100 tỷ đồng**, và giá tham chiếu lý thuyết sau quyền là **29.200 đồng, thấp hơn thị giá hôm nay 6,4%** — một phép chia số học, không phải một dự báo. Mục tiêu 28.500 nằm **2,4% dưới** mốc ấy. **Thứ hai — biên lợi nhuận gộp đã co 9,1 điểm phần trăm trong một quý**, từ 25,61% quý 1/2026 về **16,52% quý 2/2026**, và VCI ghi rõ kết quả sáu tháng **chưa phản ánh** phần tăng của chi phí nguyên vật liệu & xăng dầu do có độ trễ khoảng sáu tháng. **Thứ ba — mã vừa chi thêm 162 tỷ đồng tiền mặt** mua 75% vốn Hùng Phát Farm Một (30/09) trong khi dòng tiền tự do sáu tháng đã **âm 1.791,9 tỷ** và nợ trên vốn chủ ở **2,09 lần**. So khung chỉ số của bản dự phóng hiện hành — **1.749,30 hôm nay lên 1.805 cuối năm (+3,18%)** — mốc 28.500 hàm ý mã **kém hơn chỉ số khoảng 11,8 điểm phần trăm** trong phần còn lại của năm. Hạ một nấc chứ không hai: biên lệch mốc neo **âm 0,02%** nghĩa là không có phần lợi nhuận tích lũy nào cần bảo vệ gấp.

| Mốc | 31/12/2026 | 31/03/2027 | 30/06/2027 | 30/09/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 28.500 | 29.500 | 32.000 | 34.000 |
| So giá hiện tại | −8,7% | −5,4% | +2,6% | +9,0% |

Giá đóng cửa **31,200 đồng** ngày 2026-10-01; biên độ 52 tuần 25,374 – 33,000 đồng (cao hơn đáy +23.0%, thấp hơn đỉnh -5.5%); khối lượng bình quân 30 phiên ~1 triệu cổ phiếu.

## II. Luận điểm chính

* **Cái đã thay đổi so bản 09/08 là mẫu số, không phải tử số.** Bản trước đặt GIỮ ở 31.500 với pha loãng tính được là 5,2%; nay hai đợt phát hành cộng lại là **48,5 triệu cổ phiếu trên 364,8 triệu đang lưu hành**, trong đó 40,5 triệu chào bán cho cổ đông hiện hữu ở **15.000 đồng — 48% thị giá, huy động 608,04 tỷ đồng** (Tin tức 28/09/2026) và 8 triệu ESOP ở chiết khấu **68,4%** (Tin tức 23/09/2026). Bình quân gia quyền ba mức giá cho ra giá tham chiếu lý thuyết **29.199 đồng**. Quan trọng là **thời điểm**: giấy chứng nhận chào bán cấp ngày 28/09 với hạn triển khai 90 ngày, nên vế pha loãng nằm **trong cùng quý** với mốc mục tiêu 31/12 — nó không phải rủi ro xa.
* **Lợi nhuận nửa cuối 2026 gần như bằng không theo dự phóng của chính đơn vị phân tích duy nhất phủ mã này, và đây là dữ kiện mạnh nhất của báo cáo.** VCI (21/08/2026, đọc toàn văn) đặt lợi nhuận sau thuế sau lợi ích cổ đông thiểu số **2026F ở 315 tỷ đồng**; sáu tháng đầu năm **đã thực hiện 309,5 tỷ** (Dữ liệu tài chính cơ bản) — nghĩa là dự phóng ấy hàm ý hai quý cuối cộng lại chỉ còn khoảng **5,5 tỷ đồng**. Cơ chế được VCI nêu rõ: biên gộp cả năm **14,5%** so mức **20,6% đã thực hiện sáu tháng**, do chi phí nguyên vật liệu & xăng dầu vào giá thành với độ trễ sáu tháng, cộng **chi phí lãi vay 2026F tăng 45%**. Bảng §VI của báo cáo này độc lập dựng lại và về đúng vùng ấy.
* **Giá heo hơi không còn là động lực mà đã thành biến số hai chiều với biên độ rất rộng — và đó là lý do nấc này là Giảm tỷ trọng chứ không phải Bán.** VCI lượng hoá ba kịch bản giá heo hơi sáu tháng cuối 2026: **64.000 đồng/kg (tích cực) · trên 60.000 (cơ sở) · dưới 60.000, bình quân 56.000 (tiêu cực)**, cho ra hệ số giá trên lợi nhuận dự phóng 2026 lần lượt **22,0x · 37,3x · 79,9x** và giá trị hợp lý **58.386 · 34.488 · 16.092 đồng**. Khoảng cách giữa hai cực là **từ cộng 81% tới âm 50%** trên một biến số duy nhất mà doanh nghiệp không kiểm soát được. Giá bán heo của mã đã **giảm khoảng 3% so cùng kỳ** trong sáu tháng đầu 2026 khi giá thị trường giảm 4%.
* **Cỗ máy sản lượng thì thật và đang chạy đúng kế hoạch — nên đây là nấc về định giá và dòng tiền, không phải về mô hình kinh doanh.** Sản lượng heo bán **tăng 61% so cùng kỳ** trong sáu tháng đầu 2026 sau khi tăng 37% năm 2025; mã đang mở thêm **16 trang trại** tập trung ở Tây Nguyên và miền Trung để nâng tổng đàn nái lên **145.000 con cuối 2026 (+99%)**, và VCI dự báo sản lượng **+68%/+23%** cho 2026/2027F (VCI 21/08/2026). Doanh thu quý 2/2026 **2.126,5 tỷ đồng, tăng 53,3% so cùng kỳ** là quý cao nhất kể từ khi dừng mảng bán nông sản.
* **Nhưng toàn bộ mức tăng ấy đang được tài trợ bằng nợ, và vế này xấu thêm đúng trong phiên soạn báo cáo.** Sáu tháng đầu 2026: dòng tiền hoạt động **chỉ +164,8 tỷ đồng** trong khi chi đầu tư **1.956,8 tỷ** và dòng tiền tài chính **+2.141,0 tỷ**, dòng tiền tự do **âm 1.791,9 tỷ** (Dữ liệu tài chính cơ bản). Dư nợ vay **tăng 50,8% lên 6.750,2 tỷ đồng** tại quý 2/2026 theo bảng khuyến nghị lịch sử mốc 09/09/2026; tiền mặt còn **453,3 tỷ**, tiền thuần **âm 1.804,4 tỷ (−4.946 đồng/cp)**, nợ trên vốn chủ **2,09 lần**. Đợt chào bán 608,04 tỷ chỉ bù được **31%** mức chi đầu tư của riêng sáu tháng đầu năm, và khoản **162 tỷ** mua Hùng Phát Farm Một là dòng tiền ra thêm ngay sau đó.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---:|
| **Báo cáo này** | 01/10/2026 | **GIẢM TỶ TRỌNG** | **28.500 đ (31/12/2026)** |
| VCI | 21/08/2026 | KHÔNG ĐÁNH GIÁ | (không nêu — giá trị hợp lý ba kịch bản 58.386 / 34.488 / 16.092 đ) |

**Phổ đồng thuận gần như trống: trong sáu mươi ngày trước ngày soạn chỉ có một báo cáo phân tích duy nhất về mã này, và bản ấy cố ý không nêu nấc lẫn giá mục tiêu.** Theo hệ thống khuyến nghị của chính VCI, nhãn KHÔNG ĐÁNH GIÁ nghĩa là bộ phận nghiên cứu theo dõi mã nhưng **không đưa ra khuyến nghị hay giá mục tiêu** vì lý do tự nguyện hoặc tuân thủ quy định — nên **giá trị hợp lý 34.488 đồng của kịch bản cơ sở KHÔNG được ghi vào sổ như một giá mục tiêu**, và bảng này để trống đúng như bản gốc. Chỗ đối chiếu có số là dự phóng cả năm: VCI đặt doanh thu **2026/2027F 8.017/10.044 tỷ đồng (+59%/+25%)** và lợi nhuận cổ đông **315/471 tỷ (+149%/+50%)** — bảng §VI của báo cáo này **thấp hơn 1,5% ở doanh thu 2026 và sát bằng ở lợi nhuận 2026**, nhưng **thấp hơn khoảng 17% ở lợi nhuận 2027**. Một vênh phải ghi: hệ số giá trên lợi nhuận bình quân dài hạn của mã được VCI đặt ở **42,2 lần (5 năm)** còn bảng khuyến nghị lịch sử mốc 09/09 đặt ở **18,4 lần** — hai nguồn lệch nhau 2,3 lần, nên báo cáo này **không neo mục tiêu vào bội số lịch sử** mà neo vào giá tham chiếu sau quyền và bội số dự phóng.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

* **Điều kiện trả nấc đã đăng ký, ràng buộc bản kế tiếp:** nếu **lợi nhuận cổ đông công ty mẹ quý 3/2026 (công bố khoảng cuối tháng 10) vượt 150 tỷ đồng** — tức biên gộp giữ được trên 20% thay vì co về vùng 15% như bảng §VI — thì toàn bộ luận điểm nén biên mất chân và trả về **GIỮ** với mục tiêu 32.000. Chiều ngược: **dưới 0 đồng** (quý lỗ như quý 4/2025) hạ tiếp về **BÁN**.
* **Phép số cửa sổ trượt mười hai tháng lần này chạy NGƯỢC lại khuyến nghị, và phải ghi ra chứ không giấu.** Lợi nhuận trượt mười hai tháng tại quý 2/2026 chỉ **93,6 tỷ đồng** vì cửa sổ còn chứa quý 4/2025 lỗ **236,5 tỷ**; khi quý 4/2026 công bố, quý lỗ ấy rơi ra và hệ số giá trên lợi nhuận trượt **tự giảm từ 121,7 về khoảng 41 lần** mà giá không cần đổi một đồng. Nếu thị trường định giá theo bội số trượt, đây là lực đỡ cơ học trong khoảng tháng 1–2/2027 — và đó là lý do mốc 31/03/2027 được đặt **cao hơn** mốc 31/12/2026.
* **Giá heo hơi là ngưỡng đảo chiều rõ ràng nhất.** Nếu giá thị trường bình quân quý 4/2026 **vượt 64.000 đồng/kg**, kịch bản tích cực của VCI mở ra giá trị hợp lý 58.386 đồng và nấc phải nâng ngay bất kể vế pha loãng; nếu **xuống dưới 56.000 đồng/kg**, kịch bản tiêu cực cho giá trị hợp lý 16.092 đồng và nấc phải hạ về **BÁN**.
* **Hai rủi ro độc lập với định giá, cả hai do VCI nêu.** **Dịch bệnh & thời tiết** — dịch tả heo châu Phi và thiên tai tác động trực tiếp lên đàn và tiến độ sản xuất; mã đã trải một quý lỗ 236,5 tỷ đúng vì tổ hợp này cộng giá heo rơi. **Quan hệ với Tập đoàn Tân Long** — chủ tịch Hội đồng quản trị và tổng giám đốc đều là lãnh đạo tập đoàn này, nên tồn tại rủi ro xung đột lợi ích ở chính sách giá nội bộ và định hướng chiến lược. Nếu dư nợ vay quý 3/2026 **vượt 8.000 tỷ đồng** kèm dòng tiền hoạt động âm trở lại, đây thành rủi ro thanh khoản thật và hạ về **BÁN** bất kể giá.

## V. Dữ liệu nền

* **Kết quả kinh doanh đơn quý (Dữ liệu tài chính cơ bản — single-quarter, tỷ đồng), Q1/25 → Q2/26:** doanh thu **1.123,6 → 1.386,8 → 1.136,3 → 1.391,1 → 1.762,2 → 2.126,5**; lợi nhuận gộp **290,5 → 316,4 → 263,9 → −188,9 → 451,2 → 351,2**; lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh **138,3 → 206,6 → 23,7 → −281,9 → 211,0 → 140,3**; lợi nhuận trước thuế **141,0 → 212,3 → 26,4 → −279,9 → 211,4 → 125,2**; lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **132,4 → 210,1 → 20,6 → −236,5 → 206,0 → 103,5**. Biên gộp theo quý: 25,85% → 22,81% → 23,23% → **−13,58%** → 25,61% → **16,52%**. Cả năm: 2024 doanh thu **5.640,7** và lợi nhuận cổ đông **317,0**; 2025 **5.037,8** và **126,6 (−60,0%)**; sáu tháng 2026 **3.888,7 (+54,9%)** và **309,5 (−9,7%)**.
* **Định giá và cấu trúc (quý 2/2026, tính tại thị giá 31.200 đồng):** lợi nhuận trượt mười hai tháng **93,6 tỷ** → lợi nhuận mỗi cổ phiếu **256,5 đồng**, giá trị sổ sách **11.988,7 đồng/cp** → **P/E ≈ 121,7 lần · P/B ≈ 2,60 lần**. Suất sinh lời vốn chủ **2,14%**, trên tổng tài sản **0,69%**, nợ trên vốn chủ **2,09 lần**, thanh toán hiện hành **1,04 lần**, biên sau thuế trượt **1,47%**. Bảng cân đối: tổng tài sản **13.512,0 tỷ**, vốn chủ **4.373,8 tỷ**, tổng nợ **9.138,3 tỷ**, nợ vay ngắn hạn **3.040,7 tỷ**, tồn kho 499,8 tỷ, tiền **453,3 tỷ**, tài sản cố định 3.917,2 tỷ. Lưu chuyển tiền quý 2/2026: hoạt động **+466,9 tỷ**, đầu tư **−1.328,9 tỷ**, tài chính **+1.171,1 tỷ**, chi đầu tư 1.124,3 tỷ, dòng tiền tự do **−657,3 tỷ**. VCI ghi hệ số giá trên giá trị sổ sách **trung vị nhóm so sánh chỉ 0,8 lần** (MML 1,8 · HPA 1,8 · DBC 0,8 · VLC 0,7 · VSN 0,8), tức mã đang ở mức **gấp 3,2 lần trung vị ngành**.
* **Giá và khối lượng (phiên 01/10/2026):** đóng cửa **31.200 đồng, giảm 0,95%** (mở 31.300 · cao nhất 31.600 · thấp nhất 30.850), khối lượng **1,50 triệu cổ phiếu**, giá trị giao dịch **46,8 tỷ đồng**, hệ số khối lượng **0,96 lần**; khối ngoại **bán ròng 19,2 tỷ — bằng 41% giá trị giao dịch của phiên**, đóng góp **−0,023 điểm**. Chín phiên kể từ 21/09: **32.000 → 31.600 → 31.600 → 31.650 → 31.850 → 31.750 → 31.600 → 31.500 → 31.200** — biên độ cả chuỗi chỉ **800 đồng (2,5%)** và đóng cửa giảm đơn điệu bốn phiên cuối, tức phân phối lặng chứ không phải bán tháo. Biên lệch mốc neo 31/12/2025: **−0,02%** — mã đứng gần y nguyên giá đầu năm sau chín tháng. Giá trị giao dịch bình quân ba mươi phiên tại 20/08 được VCI ghi là **83,2 tỷ đồng/ngày**, nên thanh khoản hiện tại đã co khoảng **44%**. Mã cùng ngành DBC giảm 1,96% trên hệ số khối lượng **2,13** với biên lệch mốc neo **−37,04%** — áp lực mang tính cụm.
* **Trigger kích hoạt: SK · PT−.** **SK** — chuỗi sự kiện doanh nghiệp dày trong mười ngày: ESOP 8 triệu cổ phiếu (23/09) · giấy chứng nhận chào bán 40,5 triệu cổ phiếu (28/09) · chi 162 tỷ mua 75% vốn Hùng Phát Farm Một tại Gia Lai, nâng sở hữu lên 100% (30/09) · lập công ty con 100 tỷ tại Gia Lai và bổ nhiệm phó tổng giám đốc (18/09). **PT−** — trung bình động hội tụ phân kỳ **chuyển cạnh bán toàn bộ (Xám → Đỏ), điểm −2**; mã là **một trong bốn mã** của toàn danh mục hai trăm mã mang cạnh này và là mã **thanh khoản cao thứ hai** trong bốn mã ấy. **Không kích hoạt:** **KL** (hệ số 0,96 dưới ngưỡng 2,0) · **BD** (−0,95% dưới ngưỡng 4%) · **NEO** (biên lệch −0,02%, ngoài nhóm ba mươi mã vốn hoá lớn nhất) · **MG** (không báo cáo phân tích mới — bản gần nhất cách 41 ngày) · **NB** (không giao dịch nội bộ vượt 10 tỷ) · **NG** (mã không thuộc nhóm góp chỉ số đáng kể, −0,023 điểm) · **TT** (không bản tin nào về mã trong phiên 01/10; chất xúc tác thuộc phiên 30/09).

## VI. Dự phóng 4 quý tới

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Doanh thu | 1.780 | 2.230 | 2.110 | 2.300 |
| LN gộp | 267 | 223 | 295 | 357 |
| LN thuần HĐKD | 35 | −20 | 63 | 127 |
| LNTT | 33 | −23 | 61 | 124 |
| LN cổ đông cty mẹ | 27 | −21 | 50 | 102 |

<!-- forecast-table:end -->

**Dự phóng cả năm 2026 của báo cáo này: doanh thu 7.899 tỷ đồng (+56,8% so 5.037,8 tỷ), lợi nhuận gộp 1.292,5 tỷ (biên 16,4%), lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 315,5 tỷ** — tức nửa cuối năm chỉ đóng góp **6 tỷ** sau khi sáu tháng đầu đã đạt 309,5 tỷ. Phần dư được phân bổ theo **mùa vụ đo được, không chia đều**: tỷ lệ doanh thu quý 4 trên quý 3 là **1,224 lần năm 2025 · 1,304 lần năm 2024 · 1,333 lần năm 2023**, và quý 3 là quý yếu theo chu kỳ (quý 3 giảm so quý 2 ở mức **−18,1% năm 2025** và **−23,3% năm 2023**) — bảng dùng **1,253 lần** cho quý 4 trên quý 3, tức nghiêng về quý 4 nhưng nhẹ hơn bình quân ba năm vì **16 trang trại mới vào vận hành nửa cuối 2026** đỡ cho quý 3. Nửa cuối trên nửa đầu là **1,031 lần**, nằm trong dải lịch sử 1,007–1,182 và dưới mức 1,062 mà dự phóng VCI hàm ý. Nén biên là vế quyết định: quý 3 đặt **15,0%** và quý 4 **10,0%** so 20,6% đã thực hiện sáu tháng, theo đúng cơ chế **độ trễ sáu tháng của chi phí nguyên vật liệu & xăng dầu** mà VCI nêu, cộng **chi phí lãi vay 2026F tăng 45%** trên nền dư nợ 6.750,2 tỷ — quý 4 ra **lỗ nhẹ 21 tỷ**, và tiền lệ cho khả năng ấy là quý 4/2025 lỗ 236,5 tỷ ở biên gộp âm 13,58%. Sang 2027 bảng cho biên hồi về **14,0%/15,5%** nhờ giá heo phục hồi, trang trại mới đạt công suất tối đa và chi phí lãi vay giảm 10% sau khi 608,04 tỷ vốn mới về — nhưng tổng hai quý đầu 2027 là **152 tỷ**, hàm ý cả năm 2027 **thấp hơn dự phóng VCI khoảng 17%**. **Chưa cộng vào bảng (option value):** đóng góp từ Hùng Phát Farm Một và các công ty con mới lập tại Gia Lai — chưa có công bố nào định lượng được công suất hay thời điểm; và kịch bản giá heo tích cực 64.000 đồng/kg, vốn đủ sức đưa bảng này lệch lên vài chục phần trăm. **Điểm nối bắt buộc với §I:** nếu bảng này đúng, lợi nhuận mỗi cổ phiếu 2026 trên **413,3 triệu cổ phiếu sau pha loãng** là khoảng **763 đồng**, nên mục tiêu 28.500 tương đương **37,4 lần lợi nhuận dự phóng — đúng bằng mức 37,3 lần mà VCI ước tính** — và **2,32 lần giá trị sổ sách sau phát hành (12.259 đồng/cp)**. Nói cách khác, mục tiêu này **không** giả định mã bị định giá lại về trung vị ngành 0,8 lần; nó chỉ trả lại phần pha loãng và phần biên lợi nhuận đã mất.

## VII. Nguồn

- **VCI 21/08/2026** — báo cáo công ty "Lợi nhuận dự báo phục hồi từ mức nền thấp", nhãn **KHÔNG ĐÁNH GIÁ**, **đọc toàn văn**: dự phóng 2026/2027F doanh thu 8.017/10.044 tỷ và lợi nhuận cổ đông 315/471 tỷ, biên gộp 14,5%/15,0%, hệ số giá trên lợi nhuận dự phóng 37,3x/26,2x, sản lượng heo +68%/+23%, giá bán heo −5%/+2%, chi phí lãi vay +45%/−10%, kế hoạch 16 trang trại mới và tổng đàn nái 145.000 con, ba kịch bản giá heo hơi kèm giá trị hợp lý 58.386/34.488/16.092 đồng, nhóm so sánh năm doanh nghiệp, hai rủi ro dịch bệnh & thời tiết và quan hệ với Tập đoàn Tân Long, kế hoạch phát hành 40,5 triệu cổ phiếu giá 15.000 đồng trong quý 4/2026. **Đây là báo cáo phân tích duy nhất về mã trong sáu mươi ngày trước ngày soạn** và bản ấy không nêu nấc khuyến nghị lẫn giá mục tiêu, nên ô giá mục tiêu trong sổ được giữ trống đúng như bản gốc.
- Tin tức mã: **30/09/2026** — chi 162 tỷ đồng nhận chuyển nhượng 75% vốn góp tại Hùng Phát Farm Một, nâng sở hữu lên 100%, và chuỗi thành lập/thâu tóm công ty con trong tháng 9 kèm hai đợt phát hành nâng vốn điều lệ lên hơn 4.100 tỷ; **28/09/2026** — nhận giấy chứng nhận đăng ký chào bán ra công chúng hơn 40,5 triệu cổ phiếu, huy động 608,04 tỷ đồng, triển khai trong 90 ngày; **23/09/2026** — phương án phát hành 8 triệu cổ phiếu ESOP tỷ lệ 2,1928%, chiết khấu 68,4% thị giá; **18/09/2026** — bổ nhiệm phó tổng giám đốc và lập công ty con 100 tỷ đồng chế biến thực phẩm tại Gia Lai. **Không có bản tin nào về mã trong phiên 01/10.**
- Bản tin thị trường và bản dự phóng chỉ số ngày **01/10/2026**: chỉ số đóng cửa 1.749,30 điểm (−1,09%), mức giảm tập trung ở cụm Vingroup (−13,393 điểm, riêng VIC −12,860); khung mốc cuối quý **31/12/2026: 1.805 · 31/03/2027: 1.854 · 30/06/2027: 1.933** — mốc **30/09/2027 nằm ngoài đường dự phóng đã công bố** (đường kết thúc 19/07/2027 ở 1.896), nên mục tiêu quý ấy là phần nối của riêng báo cáo này. Cụm Bán lẻ và Tiêu dùng góp +0,188 điểm với 5 mã tăng so 8 mã giảm.
- Dữ liệu tài chính cơ bản: kết quả kinh doanh theo quý (22 quý), bảng cân đối và lưu chuyển tiền theo quý, chỉ số định giá theo quý, giá đóng cửa và khối lượng theo phiên, dữ liệu giao dịch nước ngoài và tín hiệu kỹ thuật khung ngày mốc 01/10/2026; bảng khuyến nghị lịch sử (mốc **09/09/2026**) cho biên gộp 25,6% → 16,5%, dư nợ vay +50,8% lên 6.750,2 tỷ, sáu tháng hoàn thành 39,1% kế hoạch năm và hệ số giá trên lợi nhuận bình quân dài hạn 18,4 lần.
