# ACV — nâng lên GIỮ vì đúng một vế của điều kiện đã tự công bố được thoả, không phải vì tin tốt nhiều hơn

## I. Khuyến nghị

**GIỮ — nâng một nấc từ GIẢM TỶ TRỌNG (báo cáo gần nhất 06/08/2026), mục tiêu 31/12/2026 nâng từ 36.000 lên 42.000 đồng.** Phải nói vế khó trước: mục tiêu 36.000 đồng **đã bị chính giá thị trường vượt qua** — mã giao dịch ở 39.200 đồng, **cao hơn mục tiêu cũ 8,9%** — nên khuyến nghị GIẢM TỶ TRỌNG đã mất hiệu lực thực tế từ trước cửa sổ này, và việc nâng nấc vừa là phản ứng với chất xúc tác mới vừa là **sửa một khuyến nghị đã lạc hậu**. Nhưng thứ quyết định không phải chênh lệch giá, vì sửa theo giá thì không được phép. Thứ quyết định là **điều kiện nâng nấc mà báo cáo 06/08 đã công bố trước đã được thoả đúng một nửa**: nguyên văn điều kiện ấy là "biểu phí phục vụ hành khách 25 USD được duyệt **kèm** lộ trình điều chuyển sản lượng từ Tân Sơn Nhất chốt bằng văn bản — chỉ một trong hai vế thì giữ nguyên". Vế thứ nhất **nay đã thoả bằng văn bản có ngày hiệu lực**: sân bay Long Thành áp mức giá dịch vụ hành khách **25 USD với khách quốc tế và 90.909 đồng với khách nội địa, hiệu lực từ 01/10/2026**. Vế thứ hai — lộ trình điều chuyển sản lượng từ Tân Sơn Nhất — **vẫn chưa có văn bản nào**. Một trên hai vế, cộng ba dữ kiện hạ tầng cứng của cửa sổ (**cao tốc Bến Lức – Long Thành 58km vốn 1,1 tỷ đô la Mỹ thông xe toàn tuyến ngày 01/10**; **gần 14.000 nhân sự đang được hoàn thiện trước ngày đón khách**; Phó Thủ tướng xuống công trường thúc tiến độ), là vừa đủ cho **một nấc lên trung tính và không hơn**. Ba vế giữ lại cũng cần ghi rõ: mã **niêm yết trên UPCOM** với giá trị giao dịch phiên tham chiếu chỉ **10,4 tỷ đồng** nên độ sâu lệnh không đỡ được một khuyến nghị tích cực hơn; **giá đứng im ở đúng 39.200 đồng ba phiên liên tiếp** (30/09, 01/10, 02/10) tức thị trường **chưa định giá lại** dù các dữ kiện đã công bố; và nền lợi nhuận sắp bước vào đoạn khấu hao, nên **mốc khai thác tiến gần là tin thuận cho doanh thu nhưng không thuận ngay cho lợi nhuận**. Độ tin cậy: trung bình (58%), bằng mức khai cho chỉ số ở bản này.

| Mốc | 31/12/2026 | 31/03/2027 | 30/06/2027 | 30/09/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 42.000 | 43.000 | 40.000 | 44.000 |
| So giá hiện tại | +7,1% | +9,7% | +2,0% | +12,2% |

Giá đóng cửa **39,200 đồng** ngày 2026-10-02; biên độ 52 tuần 37,000 – 64,800 đồng (cao hơn đáy +5.9%, thấp hơn đỉnh -39.5%); khối lượng bình quân 30 phiên ~0 triệu cổ phiếu.

**Đường mục tiêu lõm ở 30/06/2027, và chỗ lõm là có chủ ý.** Quý 1/2027 là **quý đầu tiên gánh khấu hao và lãi vay sân bay mới đủ ba tháng**, và báo cáo quý ấy ra vào cuối tháng 4/2027 — tức nó rơi đúng vào mốc 30/06 chứ không phải 31/03. Dự phóng mục VI cho lợi nhuận cổ đông công ty mẹ quý 1/2027 chỉ **950 tỷ đồng so 2.574,5 tỷ của quý 1/2026**, và đó là con số sẽ được đọc giữa hai mốc. Mốc 30/09/2027 hồi lại vì khi ấy đáy lợi nhuận đã ở phía sau và cửa sổ mười hai tháng bắt đầu chứa năm 2028. Khung này nhất quán với đường chỉ số của bản 04/10 (1.795 cuối 2026 → 1.844 cuối tháng 3 → 1.803 cuối tháng 6/2027): chỉ số cũng lõm ở 30/06/2027, mã lõm sâu hơn vì có lịch khấu hao riêng. Về định giá, **42.000 đồng nằm giữa hai mốc của đơn vị phân tích gần nhất**: cao hơn **14,1%** so giá trị chiết khấu dòng tiền đơn thuần của VCI (36.800 đồng) và thấp hơn **3,0%** so mục tiêu tổng hợp của VCI (43.300 đồng) — trên bảng độ nhạy của chính VCI, mức ấy ứng với tăng trưởng giá trị cuối khoảng 1,6% tại WACC 11,7%.

## II. Luận điểm chính

* **Cái đã đổi so báo cáo 06/08 là một điều kiện tự đặt đã được văn bản hoá, không phải một ước lượng được chỉnh.** Biểu phí 25 USD quốc tế và 90.909 đồng nội địa có **hiệu lực từ 01/10/2026** — đây chính là mức giả định mà VCI đã dùng trong mô hình ngày 19/08 ("phí dịch vụ hành khách giả định là 25 USD/khách, tương đương Nội Bài và cao hơn mức 20 USD/khách của Tân Sơn Nhất"), nên **giả định định giá của bên phân tích lớn nhất nay trở thành dữ kiện pháp lý**. Vế còn thiếu là lộ trình điều chuyển sản lượng từ Tân Sơn Nhất, và đúng vế ấy mới là thứ quyết định sản lượng năm đầu *(Bản tin thị trường 30/09; báo cáo VCI 28/08)*.
* **Mốc khai thác thương mại 01/12/2026 nay được bảo chứng bằng ba dữ kiện có ngày, và điều đó cắt hai chiều.** Cao tốc **Bến Lức – Long Thành 58km, vốn 1,1 tỷ đô la Mỹ, thông xe toàn tuyến 01/10**; **gần 14.000 nhân sự** đang hoàn thiện; thiết bị đã chạy thử từ cuối tháng 9 với **15–20 kịch bản vận hành cốt lõi**. Chiều thuận là doanh thu. Chiều nghịch là chi phí: VCI mô hình hoá sân bay vào vận hành **nửa đầu 2027** chứ không phải 12/2026, và chính VCI đã cảnh báo ngày 01/08 rằng "nếu sân bay bắt đầu vận hành thương mại theo đúng kế hoạch vào cuối năm 2026, các chi phí vận hành và chi phí khấu hao ban đầu có thể tạo ra rủi ro điều chỉnh giảm đối với dự báo hiện tại" *(Tin tức 20/09–04/10; báo cáo VCI 28/08 và 01/08)*.
* **Toàn bộ khoảng cách giữa dự phóng của báo cáo này và dự phóng của VCI nằm ở một biến duy nhất: ngày khấu hao bắt đầu chạy.** VCI đặt lợi nhuận cổ đông công ty mẹ của riêng doanh nghiệp năm 2026 ở **10.453 tỷ đồng** với khấu hao cả năm chỉ **3.394 tỷ** và chi phí lãi vay **56 tỷ** — tức không có tháng nào của sân bay mới. Báo cáo này đặt **8.700 tỷ** vì giả định một tháng khấu hao (kế hoạch 9–13 nghìn tỷ mỗi năm, tương đương 750–1.080 tỷ mỗi tháng) cộng lãi vay bắt đầu vào báo cáo lãi lỗ từ tháng 12. Sang 2027 hai bên gần như gặp nhau: VCI **3.563 tỷ**, báo cáo này **khoảng 4.000 tỷ**, với khấu hao VCI mô hình hoá ở **10.507 tỷ** và lãi vay **3.087 tỷ** *(báo cáo VCI 28/08; dự phóng của báo cáo này)*.
* **Nửa đầu 2026 cho thấy phần tăng của lợi nhuận vẫn không đến từ hoạt động cốt lõi.** Doanh thu đơn quý 2/2026 **6.320,0 tỷ (−0,3% so cùng kỳ)**, lợi nhuận gộp **3.988,7 tỷ**, trước thuế **4.096,9 tỷ**, cổ đông công ty mẹ **2.654,6 tỷ (+20,0%)**; luỹ kế nửa năm doanh thu **13.160,0 tỷ (+3,7%)** và cổ đông công ty mẹ **5.229,1 tỷ (+6,2%)**. Nhưng phần tăng đến từ khoản tỷ giá không thường xuyên: loại trừ ra thì lợi nhuận trước thuế **gần như đi ngang ở 3,9 nghìn tỷ**, và lượng khách quý 2 **28,8 triệu lượt (−5% so cùng kỳ)**, nội địa **−9%** *(Dữ liệu tài chính cơ bản — số đơn quý; báo cáo VCI 01/08)*.
* **Định giá chưa đắt theo lợi nhuận hiện hữu nhưng đắt theo lợi nhuận sắp tới, và đó là toàn bộ lý do nấc dừng ở trung tính.** Tại 39.200 đồng: giá trên lợi nhuận trượt **12,6 lần** (lợi nhuận mỗi cổ phiếu trượt 3.103,9 đồng), giá trên giá trị sổ sách **1,89 lần** (sổ sách 20.692,8 đồng), sinh lời trên vốn chủ **15%**, nợ trên vốn chủ **0,27 lần**. Chiếu trên dự phóng mục VI, cùng mức giá ấy là **16,1 lần lợi nhuận 2026** và **khoảng 35 lần lợi nhuận 2027**; tại mục tiêu 42.000 đồng là **17,3 lần** và **khoảng 38 lần** *(Dữ liệu tài chính cơ bản; dự phóng của báo cáo này)*.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|:---:|:---:|---:|
| **Báo cáo này** | 04/10/2026 | **GIỮ** | **42.000 đ** (31/12/2026) |
| VCI | 28/08/2026 | Phù hợp thị trường — *hạ 10% mục tiêu do nâng WACC lên 11,7%* | 43.300 đ |
| HSC | 04/08/2026 | Nắm giữ — *đang xem xét lại dự báo, khuyến nghị và giá mục tiêu* | 43.500 đ |
| FPTS | 27/06/2026 | Mua — *phân tích kỹ thuật, dao động 1 tháng, đã hết hiệu lực thời gian* | 50.000 đ |
| VND | 24/06/2026 | *Báo cáo đại hội cổ đông — không nêu khuyến nghị* | — |
| HSC | 19/06/2026 | Nắm giữ | 43.500 đ |
| YSVN | 18/06/2026 | *Không đánh giá* | — |
| BSC | 18/06/2026 | *Chưa đưa ra khuyến nghị* | — |
| KBSV | 10/06/2026 | Mua | 50.800 đ |

**Dòng mới duy nhất của phổ kể từ báo cáo 06/08 là VCI 28/08, và nó đi theo chiều hạ**: mục tiêu bị cắt từ 48.000 xuống 43.300 đồng, lý do không phải lợi nhuận mà là **chi phí vốn** — tỷ lệ phi rủi ro nâng 100 điểm cơ bản lên 7,0%, WACC từ 11,1% lên 11,7%. Điều đáng đọc là **hai bên gần nhất về số lại khác nhau về ngày**: VCI giữ 43.300 trên giả định sân bay vận hành nửa đầu 2027, trong khi kế hoạch của cơ quan quản lý là 01/12/2026 — nếu mốc 01/12 giữ được thì chính VCI đã nói trước rằng dự báo 2026 có rủi ro điều chỉnh giảm. Mục tiêu 42.000 của báo cáo này thấp hơn cả 43.300 và 43.500 vì đây là bên duy nhất đã đưa một tháng khấu hao của năm 2026 vào bảng.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

* **Điều kiện nâng lên TĂNG TỶ TRỌNG, công bố trước:** **lộ trình điều chuyển sản lượng từ Tân Sơn Nhất được chốt bằng văn bản** (vế còn thiếu của điều kiện đã đặt ở báo cáo 06/08 — vế biểu phí 25 USD đã thoả ngày 01/10), **hoặc** phương án khấu hao chính thức được duyệt ở mức năm đầu **dưới 9 nghìn tỷ đồng**. Chỉ cần một trong hai, vì vế biểu phí nay đã nằm sẵn ở bên thoả.
* **Điều kiện hạ lại về GIẢM TỶ TRỌNG, công bố trước:** cổ phiếu đóng cửa **dưới 37.000 đồng** trên khối lượng vượt trung bình mười phiên trong hai phiên bất kỳ (giá tham chiếu 39.200 còn cách 5,6%), **hoặc** quý 3/2026 công bố lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **dưới 1.790 tỷ** (thấp hơn dự phóng mục VI trên 15%), **hoặc** mốc khai thác thương mại 01/12/2026 bị lùi bằng văn bản.
* **Rủi ro pháp lý vừa được định hình rõ hơn và nó chưa được định lượng.** Kết luận thanh tra ngày 28/07/2026 nêu nhiều vi phạm tại giai đoạn 1, trong đó **bảy nhà thầu chính chuyển khoảng 1,6 nghìn tỷ đồng khối lượng công việc cho nhà thầu không được phê duyệt** tại gói 5.10 và khoảng 1,7 nghìn tỷ ở cấp liên danh; **235,7 triệu đô la Mỹ chi phí thiết bị gói 5.10 ký bằng đô la Mỹ** bị đánh giá không phù hợp quy định đấu thầu và doanh nghiệp phải rà soát lại toàn bộ khoản thanh toán ngoại tệ còn lại. Thông tin đã chuyển sang cơ quan điều tra. **Chưa có thiệt hại tài chính hay nghĩa vụ bồi thường nào được lượng hoá**, và kết luận **không yêu cầu tạm dừng thi công** — nhưng khoản thiết bị bằng đô la Mỹ là rủi ro tỷ giá trực tiếp đáng chú ý nhất và nó không nằm trong bảng dự phóng *(báo cáo VCI 28/08)*.
* **Rủi ro thanh khoản mang tính cấu trúc, khuếch đại biên độ cả hai chiều.** Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng chỉ **4,60%** (Nhà nước nắm 95,4%, lộ trình giữ tối thiểu 65% và thoái sớm nhất 2027), sở hữu nước ngoài **1,91%** trên trần 49%; giá trị giao dịch bình quân một tháng chỉ **11,1 tỷ đồng**. Với nền này, các mốc ở mục I nên đọc là vùng chứ không phải điểm.

## V. Dữ liệu nền

* **KQKD đơn quý (tỷ đồng — Dữ liệu tài chính cơ bản, số đơn quý):** doanh thu Q2/25→Q2/26 **6.340,1 → 6.476,4 → 6.731,1 → 6.840,0 → 6.320,0**; lợi nhuận cổ đông công ty mẹ cùng kỳ **2.211,7 → 2.767,0 → 3.123,0 → 2.574,5 → 2.654,6**. Riêng quý 2/2026: lợi nhuận gộp 3.988,7, thuần hoạt động kinh doanh 4.076,0, trước thuế 4.096,9, sau thuế 3.312,4. Nền cả năm 2025: doanh thu 25.897,7, cổ đông công ty mẹ 10.814,9. **Mùa vụ hai năm gần nhất:** quý 3 nhỉnh hơn quý 2 **2,1–2,2%**; quý 4 nhỉnh hơn quý 3 **1,9–3,9%** nhưng **biên gộp quý 4 tụt mạnh** — 49,8% (2025) và 55,0% (2024) so 61,7% và 64,4% của quý 3.
* **Định giá và cân đối (quý 2/2026, quy về giá 39.200 đồng phiên 02/10):** giá trên lợi nhuận **12,6 lần**, giá trên sổ sách **1,89 lần**, sinh lời trên vốn chủ **15%**, trên tổng tài sản 12%, nợ trên vốn chủ **0,27 lần**, thanh toán hiện hành 2,24 lần. Tổng tài sản **93.937,3 tỷ**, vốn chủ **74.128,4 tỷ**, nợ phải trả 19.808,9 tỷ, tiền ròng 10.427,8 tỷ. Nửa đầu 2026 chi đầu tư tài sản cố định **7.673,9 tỷ**, dòng tiền tự do **âm 3.986,6 tỷ**, tiền và tương đương **4.921,6 tỷ**. Vốn hoá **≈ 140,4 nghìn tỷ đồng** (3.582,85 triệu cổ phiếu).
* **Giá & khối lượng (tới phiên 02/10 — 03 và 04/10 không có phiên):** chuỗi năm phiên 28/09–02/10 **39.200 → 39.100 → 39.200 → 39.200 → 39.200**, tức **đứng giá ba phiên cuối ở đúng một mức**. Khối lượng phiên 02/10 **266.925 cổ phiếu = 1,29 lần** trung bình mười phiên trước (207.395), giá trị **10,4 tỷ đồng**. Biên lệch mốc neo 31/12/2025 (48.900 đồng) **−19,84%**; so mốc báo cáo 06/08 (38.900 đồng) **+0,77%**. Sàn **UPCOM**.
* **Trigger cửa sổ 03–04/10:** **SK** kích hoạt — mã nằm trong nhóm sự kiện doanh nghiệp mật độ cao nhất của bản. **NG** kích hoạt — chất xúc tác hạ tầng giao thông của cửa sổ truyền trực tiếp vào mã. **MG** không kích hoạt trong cửa sổ (báo cáo phân tích gần nhất 28/08, tuy là dòng mới so báo cáo 06/08). **TT** không kích hoạt — **1 bản tin** trong cửa sổ, dưới ngưỡng. **NB** không có dòng nào. **KL · BD · NEO không được dùng** vì cửa sổ cuối tuần không có phiên giao dịch. **PTKT: mua tích luỹ, điểm +1** — cùng chiều khuyến nghị nâng nên không phát sinh nghĩa vụ giải trình, và là cạnh chuyển trạng thái thật từ Đỏ sang Xám, tức **xác nhận chéo độc lập** với dòng tin hạ tầng.

## VI. Dự phóng 4 quý tới

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Doanh thu | 6.480 | 6.880 | 7.600 | 7.350 |
| LN gộp | 3.700 | 3.010 | 2.850 | 2.480 |
| LN thuần HĐKD | 3.470 | 2.580 | 1.950 | 1.560 |
| LNTT | 3.490 | 2.600 | 1.970 | 1.580 |
| LN cổ đông cty mẹ | 2.110 | 1.380 | 950 | 640 |

<!-- forecast-table:end -->

Đây là dự phóng của chính báo cáo này, không phải trích lại số của đơn vị khác. Cách lập: đặt lợi nhuận cổ đông công ty mẹ cả năm 2026 ở **8.700 tỷ (−19,5% so 10.814,9 tỷ của 2025)**, trừ phần nửa năm đã công bố (**13.160,0 tỷ doanh thu và 5.229,1 tỷ lợi nhuận**), rồi phân bổ phần dư theo ba căn cứ chứ không chia đều: **một là mùa vụ hai năm gần nhất** ở mục V (quý 3 nhỉnh hơn quý 2 khoảng 2%, quý 4 nhỉnh hơn quý 3 2–4% nhưng biên gộp tụt về vùng 50%) nên biên gộp đơn quý hạ từ 63,1% của quý 2 xuống **57,1% ở quý 3** rồi **43,8% ở quý 4**; **hai là chi phí có thời điểm** — khối sửa chữa bảo trì lớn bị chậm ghi nhận dồn vào quý 3 và quý 4, cộng **một tháng khấu hao và một tháng lãi vay sân bay mới kể từ 01/12** (khấu hao kế hoạch 9–13 nghìn tỷ mỗi năm, lãi vay tham chiếu khoảng 3,1 nghìn tỷ cả năm); **ba là chất xúc tác doanh thu có ngày** — biểu phí 25 USD hiệu lực 01/10 và cảng hàng không Cà Mau nâng cấp 2.400 tỷ dự kiến mở lại 01/11, nên quý 4 được nâng lên 6.880 tỷ (+6,2% so quý 3) thay vì chỉ theo mùa vụ. Sang 2027, khấu hao và lãi vay đủ tháng kéo lợi nhuận cổ đông công ty mẹ nửa đầu năm xuống **1.590 tỷ, giảm 69,6% so cùng kỳ**, cả năm ước **khoảng 4.000 tỷ** — nhỉnh hơn mức 3.563 tỷ của VCI đúng bằng phần giá trị mà biểu phí đã được văn bản hoá mang lại. **Bốn khoản giá trị tuỳ chọn không cộng vào bảng:** lợi nhuận bất thường từ đền bù chuyển nhượng sân bay Phú Quốc (giá trị sổ sách ròng cuối 2025 là 762 tỷ so nguyên giá 3,2 nghìn tỷ, phương án đã trình nhưng chưa được duyệt); phần sản lượng tăng thêm nếu lộ trình điều chuyển từ Tân Sơn Nhất được chốt; khả năng phương án khấu hao đều được chấp thuận thay cho khấu hao nhanh — riêng khoản này nếu xảy ra sẽ nâng lợi nhuận 2027 thêm **40–60%** và cũng là vế thứ hai của điều kiện nâng ở mục IV; và chiều ngược lại, rủi ro tỷ giá của khoản thiết bị 235,7 triệu đô la Mỹ đang phải rà soát.

## VII. Nguồn

* **Báo cáo VCI 28/08/2026 — "ACV [PHÙ HỢP THỊ TRƯỜNG +6,1%] — Tăng trưởng lượng hành khách được duy trì; kỳ vọng áp lực từ giá dầu sẽ hạ nhiệt"** (đọc toàn văn, dòng mới so báo cáo 06/08): Phù hợp thị trường, mục tiêu hạ 10% từ 48.000 xuống **43.300 đồng** do WACC nâng từ 11,1% lên 11,7% (tỷ lệ phi rủi ro 6,0% → 7,0%); phương pháp 70% chiết khấu dòng tiền (36.800 đồng) + 30% EV/EBITDA mục tiêu 16,0 lần (58.352 đồng); dự phóng 2026/27/28 doanh thu **27.528 / 32.861 / 37.174 tỷ**, lợi nhuận cổ đông công ty mẹ báo cáo **12.577 / 6.171 / 9.110 tỷ**, riêng phần của doanh nghiệp **10.453 / 3.563 / 6.205 tỷ**; biên gộp **58,5% / 37,9% / 40,9%**; khấu hao **3.394 / 10.507 / 10.607 tỷ**, lãi vay **56 / 3.087 / 2.886 tỷ**, khả năng trả lãi từ EBITDA rơi từ 319,8 lần xuống **6,9 lần** năm 2027; giả định sân bay Long Thành vận hành **nửa đầu 2027** với phí hành khách **25 USD**; lượng khách quốc tế 49/54/61 triệu và nội địa 74/82/89 triệu lượt; bảy tháng đầu 2026 toàn quốc 76 triệu lượt (+7%); kết luận thanh tra 28/07 (1,6 và 1,7 nghìn tỷ khối lượng chuyển nhượng không phê duyệt, 235,7 triệu đô la Mỹ thiết bị ký bằng ngoại tệ, chuyển cơ quan điều tra, chưa lượng hoá thiệt hại, không yêu cầu dừng thi công); bảng độ nhạy mục tiêu theo WACC và tăng trưởng giá trị cuối; tỷ lệ tự do chuyển nhượng 4,60%, sở hữu nước ngoài 1,91%, Nhà nước 95,4%.
* **Báo cáo VCI 01/08/2026 — kết quả quý 2/2026** (đọc toàn văn): doanh thu 6,3 nghìn tỷ (đi ngang, −8% so quý trước), lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 3,4 nghìn tỷ (+29%); nửa năm đạt 48% dự báo doanh thu và 53% dự báo lợi nhuận; lượng khách quý 2 **28,8 triệu lượt (−5%)**, nội địa −9%, quốc tế +3%; biên gộp quý 2 **64,2%** cao hơn dự báo năm 58,5%; lợi nhuận trước thuế loại lãi tỷ giá **gần như đi ngang ở 3,9 nghìn tỷ**; cảnh báo rõ: **nếu vận hành thương mại đúng kế hoạch cuối 2026 thì chi phí vận hành và khấu hao ban đầu tạo rủi ro điều chỉnh giảm dự báo**; đền bù Phú Quốc chưa đưa vào dự phóng (sổ sách ròng 762 tỷ so nguyên giá 3,2 nghìn tỷ). Báo cáo không nêu giá mục tiêu nên trường giá mục tiêu được giữ trống.
* **Bảy báo cáo tháng 6 và tháng 8/2026 (HSC 04/08 và 19/06, KBSV 10/06, VND 24/06, YSVN 18/06, BSC 18/06, FPTS 27/06)** — đã đọc toàn văn và liệt kê chi tiết ở các báo cáo 06/08 và trước đó; **không đọc lại ở bản này** theo quy trình nguồn đã đọc. Dữ kiện dùng lại ở mục III và VI: khấu hao kế hoạch 9–13 nghìn tỷ mỗi năm và đỉnh trong 5–6 năm đầu, chưa giải ngân vốn vay tính tới 19/06 và dự kiến kích hoạt từ quý 3/2026, kế hoạch cả năm lợi nhuận trước thuế 7,0 nghìn tỷ, chi phí bảo trì chậm ghi nhận dồn sang quý 3 và quý 4, dự phóng 2027 của KBSV 11.160 tỷ với khấu hao chỉ 5.961 tỷ.
* **Tin tức (20/09–04/10/2026):** gần **14.000 nhân sự** đang hoàn thiện trước ngày đón khách, khai thác thương mại tháng 12/2026 (04/10); Phó Thủ tướng trực tiếp xuống công trường thúc tiến độ loạt gói thầu (04/10); còn khoảng hai tháng trước mốc khai thác, vận hành thử nghiệm trong tháng 10 và 11 (02/10); kế hoạch của cơ quan quản lý hàng không hướng tới khai thác chính thức **01/12/2026** (01/10); chạy thử thiết bị, nhiều hạng mục trọng điểm hoàn thành gần 100% (30/09); **15–20 kịch bản vận hành cốt lõi** thử nghiệm từ cuối tháng 9 (20/09).
* **Bản tin thị trường:** ngày **30/09** — sân bay Long Thành áp mức giá dịch vụ hành khách **25 USD** với khách quốc tế và **90.909 đồng** với khách nội địa **từ 01/10/2026**; ngày **02/10** — toàn bộ phân đoạn cao tốc **Bến Lức – Long Thành (58km, 1,1 tỷ đô la Mỹ)** thông xe ngày 01/10/2026; ngày **23/09** — dự án nâng cấp cảng hàng không Cà Mau **2.400 tỷ đồng** dự kiến mở lại 01/11/2026 cho dòng A320/A321. Bản tổng kết ngày 03/10 không nhắc tới mã này.
* **Dữ liệu tài chính cơ bản:** kết quả kinh doanh đơn quý Q1/2020–Q2/2026 (26 quý); cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ theo quý; chỉ số giá trên lợi nhuận, giá trên sổ sách, sinh lời trên vốn chủ và tổng tài sản, nợ trên vốn chủ, lợi nhuận và giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu quý 2/2026; giá và khối lượng 247 phiên 05/10/2025–02/10/2026; hồ sơ mã (sàn UPCOM, 3.582.847.523 cổ phiếu, giá trị giao dịch bình quân một tháng 11,1 tỷ đồng); lịch sử khuyến nghị tổng hợp (ba bản gần nhất 21/08, 14/09 và 23/09 đều ở mức trung tính với lý do "chờ thời điểm sân bay chính thức vận hành").
* **Bản dự phóng thị trường 04/10/2026:** giữ nguyên toàn bộ 198 mốc so bản 02/10 — cam kết cuối năm **1.795**, đỉnh năm 1.802 ngày 30/11, cuối quý 1/2027 **1.844**, cuối quý 2/2027 **1.803**; giá tham chiếu 1.737,71 điểm phiên 02/10; hệ số biến động 20,0%, nền khối lượng 520 triệu, độ tin cậy mốc 05/10 là 58%.
* **Báo cáo trước:** bản ACV 06/08/2026 — GIẢM TỶ TRỌNG, mục tiêu 36.000 đồng, kèm điều kiện nâng nấc đã công bố trước mà bản này đối chiếu ở mục I và IV.
